Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 139 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 5,2 g 19%
  • Đường 19 g —
  • Natri 69 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 855 µg 95%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,94 mg 19%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Biotin (B7) 3,4 µg 11%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 109 mg 8%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 38 mg 9%
  • Phốt pho 73 mg 6%
  • Kali 701 mg 15%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,27 mg 30%
  • Mangan 0,73 mg 32%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1392,9 g25 g3,9 g
50 g50 g701,5 g12 g2 g
150 g150 g2094,4 g37 g5,9 g
200 g200 g2785,8 g49 g7,8 g
250 g250 g3487,3 g62 g9,8 g

Câu hỏi về Khoai lang múi cau

100 g Khoai lang múi cau có bao nhiêu calo?

100 g Khoai lang múi cau có 139 kcal, gồm 2,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

50 g Khoai lang múi cau có bao nhiêu calo?

50 g Khoai lang múi cau có 70 kcal, gồm 1,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Khoai lang múi cau có bao nhiêu calo?

150 g Khoai lang múi cau có 209 kcal, gồm 4,4 g đạm, 37 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

200 g Khoai lang múi cau có bao nhiêu calo?

200 g Khoai lang múi cau có 278 kcal, gồm 5,8 g đạm, 49 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

250 g Khoai lang múi cau có bao nhiêu calo?

250 g Khoai lang múi cau có 348 kcal, gồm 7,3 g đạm, 62 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-647 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ