Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu pinto
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt non, đông lạnh, nấu chín, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 162 kcal —
- Chất đạm 9,3 g 19%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 5,4 g 19%
- Natri 319 mg 14%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,27 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 0,63 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 34 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 52 mg 4%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 54 mg 13%
- Phốt pho 100 mg 8%
- Kali 646 mg 14%
- Kẽm 0,69 mg 6%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,49 mg 21%
- Selen 1,4 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 162 | 9,3 g | 26 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 94 g | 152 | 8,8 g | 24 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 188 g | 305 | 18 g | 48 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 47 g | 76 | 4,4 g | 12 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 282 g | 457 | 26 g | 72 g | 1,4 g |
| 4 khẩu phần | 376 g | 609 | 35 g | 96 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 4,7 g | 13 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 243 | 14 g | 38 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 324 | 19 g | 51 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 405 | 23 g | 64 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Giá đỗ pintoĐậu pinto, hạt trưởng thành, mọc mầm, nấu chín, luộc, để ráo, có muối20 kcal / 100 g
- Đậu cô ve xanhđông lạnh, nấu chín, luộc, để ráo, có muối28 kcal / 100 g
- Đậu hồnghạt chín, luộc, có thêm muối149 kcal / 100 g
- Hậu đậu borlottikhô, luộc trong nước cất, không muối, đã ráo nước106 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu pinto
100 g Đậu pinto có bao nhiêu calo?
100 g Đậu pinto có 162 kcal, gồm 9,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (94 g) Đậu pinto có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (94 g) Đậu pinto có 152 kcal, gồm 8,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (188 g) Đậu pinto có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (188 g) Đậu pinto có 305 kcal, gồm 18 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
½ khẩu phần (47 g) Đậu pinto có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (47 g) Đậu pinto có 76 kcal, gồm 4,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (282 g) Đậu pinto có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (282 g) Đậu pinto có 457 kcal, gồm 26 g đạm, 72 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
4 khẩu phần (376 g) Đậu pinto có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (376 g) Đậu pinto có 609 kcal, gồm 35 g đạm, 96 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Đậu pinto có bao nhiêu calo?
50 g Đậu pinto có 81 kcal, gồm 4,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Đậu pinto có bao nhiêu calo?
150 g Đậu pinto có 243 kcal, gồm 14 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168501 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ