Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

đậu pinto

Calo và thông tin dinh dưỡng

khô, ngâm, luộc

92
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,4 g
Carb14 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 8,4 g 17%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 8,7 g 31%
  • Đường 0,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g928,4 g14 g0,2 g
50 g50 g464,2 g6,9 g0,1 g
150 g150 g13813 g21 g0,3 g
200 g200 g18417 g27 g0,4 g
250 g250 g23021 g34 g0,5 g

Câu hỏi về đậu pinto

Đậu pinto khô cần ngâm bao lâu trước khi nấu?

Ngâm đậu qua đêm, khoảng 8–12 giờ, trong nhiều nước; sau đó đổ nước ngâm đi và rửa lại. Nếu quên ngâm, bạn vẫn có thể nấu trực tiếp nhưng sẽ cần nhiều thời gian hơn.

Nấu đậu pinto khô mất bao lâu?

Cho đậu đã ngâm vào nồi, đổ nước ngập vài centimet rồi đun sôi mạnh ít nhất 10 phút; hạ lửa và ninh liu riu khoảng 45–90 phút đến khi mềm. Thời gian thực tế tùy độ cũ của hạt, nên thử độ mềm trước khi tắt bếp.

Đậu pinto thường dùng để nấu món gì?

Đậu pinto thường được nấu trong món ớt hầm, súp và món hầm; ở Mexico, đậu nghiền refried beans là món ăn kèm quen thuộc. Bạn cũng có thể nghiền đậu đã nấu với hành, tỏi và chút nước luộc để làm nhân bánh tortilla.

Có thể thay đậu pinto bằng loại đậu nào?

Đậu nâu có thể thay trong súp, món hầm và món nghiền vì cũng giữ dáng tương đối tốt khi nấu. Đậu pinto có 8,7 g chất xơ mỗi 100 g, còn đậu nâu có 8,1 g.

Đậu pinto khác giá đỗ pinto như thế nào?

Đậu pinto là hạt chín, thường mềm và bùi; giá đỗ pinto là hạt đã nảy mầm, giòn và hợp với món xào hoặc salad. Giá đỗ pinto có 22 kcal mỗi 100 g, còn đậu pinto có 92 kcal.

Đậu pinto đã nấu bảo quản thế nào?

Để đậu nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất lạnh; dùng trong vòng 3–4 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành từng phần cùng một ít nước luộc rồi cấp đông.

Ăn đậu pinto sống hoặc chưa nấu chín có an toàn không?

Không nên ăn đậu pinto sống hoặc còn cứng; đậu khô cần được nấu chín kỹ. Hãy đun sôi mạnh ít nhất 10 phút rồi mới ninh đến khi hạt mềm hoàn toàn.

Nguồn: BEDCA (Spain) 900 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ