Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu hồng
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt chín, luộc, có thêm muối
149
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,1 g
Carb23 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 149 kcal —
- Chất đạm 9,1 g 18%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 5,3 g 19%
- Natri 238 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,98 mg 7%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,57 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Folate (B9) 168 µg 42%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 36,9 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 52 mg 4%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 65 mg 15%
- Phốt pho 165 mg 13%
- Kali 508 mg 11%
- Kẽm 0,96 mg 9%
- Đồng 0,27 mg 30%
- Mangan 0,55 mg 24%
- Selen 1,4 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 149 | 9,1 g | 23 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 4,5 g | 11 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 224 | 14 g | 34 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 298 | 18 g | 45 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 373 | 23 g | 57 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về đậu hồng
100 g đậu hồng có bao nhiêu calo?
100 g đậu hồng có 149 kcal, gồm 9,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g đậu hồng có bao nhiêu calo?
50 g đậu hồng có 75 kcal, gồm 4,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g đậu hồng có bao nhiêu calo?
150 g đậu hồng có 224 kcal, gồm 14 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
200 g đậu hồng có bao nhiêu calo?
200 g đậu hồng có 298 kcal, gồm 18 g đạm, 45 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g đậu hồng có bao nhiêu calo?
250 g đậu hồng có 373 kcal, gồm 23 g đạm, 57 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3348 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ