Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 80 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 13 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g801,4 g16 g0,5 g
50 g50 g400,7 g8,2 g0,3 g
150 g150 g1202,1 g25 g0,8 g
200 g200 g1602,8 g33 g1 g
250 g250 g2003,5 g41 g1,3 g

Câu hỏi về Na xiêm

100 g Na xiêm có bao nhiêu calo?

100 g Na xiêm có 80 kcal, gồm 1,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Na xiêm có bao nhiêu calo?

50 g Na xiêm có 40 kcal, gồm 0,7 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Na xiêm có bao nhiêu calo?

150 g Na xiêm có 120 kcal, gồm 2,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Na xiêm có bao nhiêu calo?

200 g Na xiêm có 160 kcal, gồm 2,8 g đạm, 33 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Na xiêm có bao nhiêu calo?

250 g Na xiêm có 200 kcal, gồm 3,5 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003423 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ