Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 94 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4,4 g 16%
- Natri 9 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 36,3 mg 40%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 0,88 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 247 mg 5%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 94 | 2,1 g | 19 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 250 g | 235 | 5,2 g | 48 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 500 g | 470 | 10 g | 96 g | 1,5 g |
| ½ khẩu phần | 125 g | 118 | 2,6 g | 24 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 750 g | 705 | 16 g | 144 g | 2,2 g |
| 4 khẩu phần | 1000 g | 940 | 21 g | 192 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 1 g | 9,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 141 | 3,1 g | 29 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 188 | 4,1 g | 39 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mãng cầu ta
Làm sao biết mãng cầu ta đã chín để ăn?
Quả chín thường thơm, các múi nở rõ và vỏ hơi mềm khi ấn nhẹ. Tránh quả dập nát, có mùi lên men hoặc chảy nước.
Mãng cầu ta nên bảo quản thế nào cho khỏi nhanh hỏng?
Để quả còn xanh ở nhiệt độ phòng cho chín; đừng bọc kín khi quả còn cứng. Khi đã chín, cho vào ngăn mát và ăn sớm; phần thịt đã tách hạt có thể cấp đông để xay sinh tố.
Ăn mãng cầu ta thế nào cho ngon và không nuốt phải hạt?
Bổ quả, tách múi rồi dùng thìa lấy phần thịt trắng; nhả bỏ hạt đen và không cắn hay nghiền hạt. Vỏ và hạt không dùng để ăn.
Mãng cầu ta thường được làm món gì?
Thịt quả mềm, thơm, hợp ăn lạnh, xay sinh tố với sữa hoặc làm kem. Nếu xay, lọc hạt thật kỹ trước khi cho vào máy.
Mãng cầu ta khác mãng cầu xiêm thế nào?
Mãng cầu ta thường là quả nhỏ, múi rời, thịt ngọt và mềm; mãng cầu xiêm lớn hơn, vỏ có gai mềm và thịt chua dịu, nhiều xơ hơn. Mãng cầu ta có 4,4 g chất xơ trên mỗi 100 g, còn mãng cầu xiêm có 3,3 g.
Mãng cầu ta có phải là nguồn vitamin C không?
Có. Mãng cầu ta là nguồn vitamin C; một quả cỡ vừa, phần ăn được khoảng 155 g, cung cấp 36,3 mg vitamin C.
Nguồn: USDA FoodData Central 168175 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ