Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 102 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8 µg 1%
  • Vitamin C 3,6 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,39 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,35 mg 2%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 17 mg 1%
  • Kali 142 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,14 mg 15%
  • Mangan 0,06 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1020,6 g25 g0,2 g
50 g50 g510,3 g12 g0,1 g
150 g150 g1530,9 g37 g0,2 g
200 g200 g2041,2 g50 g0,3 g
250 g250 g2551,5 g62 g0,4 g

Câu hỏi về anh đào ngọt

100 g anh đào ngọt có bao nhiêu calo?

100 g anh đào ngọt có 102 kcal, gồm 0,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g anh đào ngọt có bao nhiêu calo?

50 g anh đào ngọt có 51 kcal, gồm 0,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g anh đào ngọt có bao nhiêu calo?

150 g anh đào ngọt có 153 kcal, gồm 0,9 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g anh đào ngọt có bao nhiêu calo?

200 g anh đào ngọt có 204 kcal, gồm 1,2 g đạm, 50 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g anh đào ngọt có bao nhiêu calo?

250 g anh đào ngọt có 255 kcal, gồm 1,5 g đạm, 62 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1535 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ