Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 87 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 20 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 21 mg 23%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 15 mg 1%
- Kali 97 mg 2%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,2 mg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 87 | 0,4 g | 20 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 0,2 g | 10 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 131 | 0,6 g | 30 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 175 | 0,8 g | 40 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 219 | 1 g | 50 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Strawberries, canned
100 g Strawberries, canned có bao nhiêu calo?
100 g Strawberries, canned có 87 kcal, gồm 0,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Strawberries, canned có bao nhiêu calo?
50 g Strawberries, canned có 44 kcal, gồm 0,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Strawberries, canned có bao nhiêu calo?
150 g Strawberries, canned có 131 kcal, gồm 0,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Strawberries, canned có bao nhiêu calo?
200 g Strawberries, canned có 175 kcal, gồm 0,8 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Strawberries, canned có bao nhiêu calo?
250 g Strawberries, canned có 219 kcal, gồm 1 g đạm, 50 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 497 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ