Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
anh đào ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, ngâm nước, phần cái và phần nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 10 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 2,2 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,41 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,36 mg 2%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 15 mg 1%
- Kali 131 mg 3%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 0,8 g | 10 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 248 g | 114 | 1,9 g | 25 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 496 g | 228 | 3,8 g | 51 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 124 g | 57 | 1 g | 13 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 744 g | 342 | 5,7 g | 76 g | 1 g |
| 4 khẩu phần | 992 g | 456 | 7,6 g | 102 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,4 g | 5,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 69 | 1,2 g | 15 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 92 | 1,5 g | 21 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 115 | 1,9 g | 26 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Anh đào ngọt đóng hộpđóng nước, phần đặc và nước46 kcal / 100 g
- Anh đào ngọt đông lạnhđược làm ngọt89 kcal / 100 g
- Anh đào chua đỏđóng hộp, ngâm nước, phần đặc và nước36 kcal / 100 g
- Anh đào chuađóng hộp, ngâm nước, để ráo42 kcal / 100 g
- Cherry đỏ chuađóng hộp, ngâm nước, phần đặc và phần lỏng36 kcal / 100 g
- Quả anh đào chuađóng hộp, ngâm nước, đã ráo nước42 kcal / 100 g
- Quả anh đào chua đỏđóng hộp, nước đường loãng, phần đặc và nước75 kcal / 100 g
- Ngô ngọtđóng hộp, ngâm nước muối, cả cái và nước61 kcal / 100 g
- Bắp ngọtđóng hộp, phần đặc đã ráo nước, rửa sạch64 kcal / 100 g
- Cherry canned in sugar134 kcal / 100 g
Câu hỏi về anh đào ngọt
100 g anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
100 g anh đào ngọt có 46 kcal, gồm 0,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (248 g) anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (248 g) anh đào ngọt có 114 kcal, gồm 1,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (496 g) anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (496 g) anh đào ngọt có 228 kcal, gồm 3,8 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (124 g) anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (124 g) anh đào ngọt có 57 kcal, gồm 1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (744 g) anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (744 g) anh đào ngọt có 342 kcal, gồm 5,7 g đạm, 76 g carbohydrate và 1 g chất béo.
4 khẩu phần (992 g) anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (992 g) anh đào ngọt có 456 kcal, gồm 7,6 g đạm, 102 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
50 g anh đào ngọt có 23 kcal, gồm 0,4 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
150 g anh đào ngọt có 69 kcal, gồm 1,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173957 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ