Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
anh đào ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, ngâm nước ép, phần cái và phần nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 54 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 12 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 2,5 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,41 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,58 mg 3%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 22 mg 2%
- Kali 131 mg 3%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 54 | 0,9 g | 12 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 250 g | 135 | 2,3 g | 31 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 500 g | 270 | 4,6 g | 62 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 125 g | 68 | 1,1 g | 15 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 750 g | 405 | 6,8 g | 92 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 1000 g | 540 | 9,1 g | 123 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,5 g | 6,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 81 | 1,4 g | 19 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 108 | 1,8 g | 25 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Anh đào ngọt đóng hộpđóng nước, phần đặc và nước46 kcal / 100 g
- Anh đào ngọt đông lạnhđược làm ngọt89 kcal / 100 g
- Nước ép anh đào ngọt60 kcal / 100 g
- Anh đàongâm si-rô, đã để ráo164 kcal / 100 g
- Anh đào chua đỏđóng hộp, ngâm nước, phần đặc và nước36 kcal / 100 g
- Cherry đỏ chuađóng hộp, si rô loãng, phần đặc và phần lỏng75 kcal / 100 g
- Quả anh đào chua đỏđóng hộp, nước đường loãng, phần đặc và nước75 kcal / 100 g
- Quả anh đào chuađóng hộp, ngâm nước, đã ráo nước42 kcal / 100 g
- Ngô ngọtđóng hộp, ngâm nước muối, cả cái và nước61 kcal / 100 g
- Bắp ngọtđóng hộp, phần đặc đã ráo nước, rửa sạch64 kcal / 100 g
Câu hỏi về anh đào ngọt
100 g anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
100 g anh đào ngọt có 54 kcal, gồm 0,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (250 g) anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (250 g) anh đào ngọt có 135 kcal, gồm 2,3 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (500 g) anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (500 g) anh đào ngọt có 270 kcal, gồm 4,6 g đạm, 62 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (125 g) anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (125 g) anh đào ngọt có 68 kcal, gồm 1,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (750 g) anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (750 g) anh đào ngọt có 405 kcal, gồm 6,8 g đạm, 92 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (1000 g) anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1000 g) anh đào ngọt có 540 kcal, gồm 9,1 g đạm, 123 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
50 g anh đào ngọt có 27 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
150 g anh đào ngọt có 81 kcal, gồm 1,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173958 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ