Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
anh đào ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, đã lấy hạt, ngâm nước đường đặc, đã ráo nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 83 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 16 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 3,6 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 0,9 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,4 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 2,7 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,35 mg 2%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 148 mg 3%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 83 | 0,7 g | 19 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 179 g | 149 | 1,3 g | 34 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 358 g | 297 | 2,6 g | 67 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 89,5 g | 74 | 0,7 g | 17 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 537 g | 446 | 3,9 g | 101 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 716 g | 594 | 5,2 g | 134 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 0,4 g | 9,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 125 | 1,1 g | 28 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 166 | 1,5 g | 38 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 208 | 1,8 g | 47 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Anh đào ngọt đóng hộpđóng nước, phần đặc và nước46 kcal / 100 g
- Anh đào ngọt đông lạnhđược làm ngọt89 kcal / 100 g
- Anh đàongâm si-rô, đã để ráo164 kcal / 100 g
- Anh đào chuađóng hộp, ngâm nước, để ráo42 kcal / 100 g
- Cherry đỏ chuađóng hộp, si rô đặc, phần đặc và phần lỏng91 kcal / 100 g
- Quả anh đào maraschinongào đường, hũ, để ráo165 kcal / 100 g
- Quả anh đào chua đỏđóng hộp, ngâm nước đường đặc, phần đặc và phần nước91 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, đã ráo nước74 kcal / 100 g
- Cherry canned in sugar134 kcal / 100 g
- Bắp ngọtđóng hộp, phần đặc đã ráo nước, rửa sạch64 kcal / 100 g
Câu hỏi về anh đào ngọt
100 g anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
100 g anh đào ngọt có 83 kcal, gồm 0,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (179 g) anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (179 g) anh đào ngọt có 149 kcal, gồm 1,3 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (358 g) anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (358 g) anh đào ngọt có 297 kcal, gồm 2,6 g đạm, 67 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
½ khẩu phần (89,5 g) anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (89,5 g) anh đào ngọt có 74 kcal, gồm 0,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (537 g) anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (537 g) anh đào ngọt có 446 kcal, gồm 3,9 g đạm, 101 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
4 khẩu phần (716 g) anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (716 g) anh đào ngọt có 594 kcal, gồm 5,2 g đạm, 134 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
50 g anh đào ngọt có 42 kcal, gồm 0,4 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
150 g anh đào ngọt có 125 kcal, gồm 1,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167770 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ