Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 612 kcal —
  • Chất đạm 17 g 33%
  • Carbohydrate 8,8 g 3%
  • Chất béo 56 g 72%
  • Chất béo bão hòa 5 g 25%
  • Chất xơ 8,3 g 30%
  • Đường 5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g61217 g8,8 g56 g
50 g50 g3068,3 g4,4 g28 g
150 g150 g91825 g13 g84 g
200 g200 g122433 g18 g112 g
250 g250 g153042 g22 g140 g

Câu hỏi về Hỗn hợp các loại hạt không có đậu phộng

100 g Hỗn hợp các loại hạt không có đậu phộng có bao nhiêu calo?

100 g Hỗn hợp các loại hạt không có đậu phộng có 612 kcal, gồm 17 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 56 g chất béo.

50 g Hỗn hợp các loại hạt không có đậu phộng có bao nhiêu calo?

50 g Hỗn hợp các loại hạt không có đậu phộng có 306 kcal, gồm 8,3 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 28 g chất béo.

150 g Hỗn hợp các loại hạt không có đậu phộng có bao nhiêu calo?

150 g Hỗn hợp các loại hạt không có đậu phộng có 918 kcal, gồm 25 g đạm, 13 g carbohydrate và 84 g chất béo.

200 g Hỗn hợp các loại hạt không có đậu phộng có bao nhiêu calo?

200 g Hỗn hợp các loại hạt không có đậu phộng có 1224 kcal, gồm 33 g đạm, 18 g carbohydrate và 112 g chất béo.

250 g Hỗn hợp các loại hạt không có đậu phộng có bao nhiêu calo?

250 g Hỗn hợp các loại hạt không có đậu phộng có 1530 kcal, gồm 42 g đạm, 22 g carbohydrate và 140 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005760 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ