Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 661 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 7,7 g 3%
  • Chất béo 63 g 81%
  • Chất béo bão hòa 7,6 g 38%
  • Chất xơ 7,7 g 28%
  • Đường 4,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g66114 g7,7 g63 g
50 g50 g3317,1 g3,9 g32 g
150 g150 g99221 g12 g95 g
200 g200 g132228 g15 g126 g
250 g250 g165335 g19 g158 g

Câu hỏi về Hỗn hợp các loại hạt không có đậu phộng

100 g Hỗn hợp các loại hạt không có đậu phộng có bao nhiêu calo?

100 g Hỗn hợp các loại hạt không có đậu phộng có 661 kcal, gồm 14 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 63 g chất béo.

50 g Hỗn hợp các loại hạt không có đậu phộng có bao nhiêu calo?

50 g Hỗn hợp các loại hạt không có đậu phộng có 331 kcal, gồm 7,1 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 32 g chất béo.

150 g Hỗn hợp các loại hạt không có đậu phộng có bao nhiêu calo?

150 g Hỗn hợp các loại hạt không có đậu phộng có 992 kcal, gồm 21 g đạm, 12 g carbohydrate và 95 g chất béo.

200 g Hỗn hợp các loại hạt không có đậu phộng có bao nhiêu calo?

200 g Hỗn hợp các loại hạt không có đậu phộng có 1322 kcal, gồm 28 g đạm, 15 g carbohydrate và 126 g chất béo.

250 g Hỗn hợp các loại hạt không có đậu phộng có bao nhiêu calo?

250 g Hỗn hợp các loại hạt không có đậu phộng có 1653 kcal, gồm 35 g đạm, 19 g carbohydrate và 158 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010024 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ