Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp các loại hạt và trái cây sấy khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
có đậu phộng
431
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,1 g
Carb46 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 431 kcal —
- Chất đạm 9,1 g 18%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 5,5 g 20%
- Đường 42 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 431 | 9,1 g | 46 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 216 | 4,6 g | 23 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 647 | 14 g | 70 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 862 | 18 g | 93 g | 45 g |
| 250 g | 250 g | 1078 | 23 g | 116 g | 57 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp các loại hạt trái cây sấy khô và hạt giốngcó đậu phộng443 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạtcó muối656 kcal / 100 g
- Các loại hạt trộnrang khô với đậu phộng607 kcal / 100 g
- Các loại hạt hỗn hợp581 kcal / 100 g
- Hạt hỗn hợpđã bóc vỏ, không muối540 kcal / 100 g
- Trái cây sấy hỗn hợp223 kcal / 100 g
- Đậu phộng và nho khô436 kcal / 100 g
- Trái cây sấy khô hỗn hợpngâm trong nước96 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hỗn hợp các loại hạt và trái cây sấy khô
100 g Hỗn hợp các loại hạt và trái cây sấy khô có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp các loại hạt và trái cây sấy khô có 431 kcal, gồm 9,1 g đạm, 46 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Hỗn hợp các loại hạt và trái cây sấy khô có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp các loại hạt và trái cây sấy khô có 216 kcal, gồm 4,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Hỗn hợp các loại hạt và trái cây sấy khô có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp các loại hạt và trái cây sấy khô có 647 kcal, gồm 14 g đạm, 70 g carbohydrate và 34 g chất béo.
200 g Hỗn hợp các loại hạt và trái cây sấy khô có bao nhiêu calo?
200 g Hỗn hợp các loại hạt và trái cây sấy khô có 862 kcal, gồm 18 g đạm, 93 g carbohydrate và 45 g chất béo.
250 g Hỗn hợp các loại hạt và trái cây sấy khô có bao nhiêu calo?
250 g Hỗn hợp các loại hạt và trái cây sấy khô có 1078 kcal, gồm 23 g đạm, 116 g carbohydrate và 57 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005738 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ