Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 538 kcal —
  • Chất đạm 30 g 60%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 45 g 58%
  • Chất béo bão hòa 7,3 g 37%
  • Chất xơ 4,6 g 16%
  • Đường 1,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g53830 g2,1 g45 g
50 g50 g26915 g1,1 g23 g
150 g150 g80745 g3,2 g68 g
200 g200 g107660 g4,2 g90 g
250 g250 g134576 g5,3 g113 g

Câu hỏi về Hạt bí ngô

100 g Hạt bí ngô có bao nhiêu calo?

100 g Hạt bí ngô có 538 kcal, gồm 30 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 45 g chất béo.

50 g Hạt bí ngô có bao nhiêu calo?

50 g Hạt bí ngô có 269 kcal, gồm 15 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 23 g chất béo.

150 g Hạt bí ngô có bao nhiêu calo?

150 g Hạt bí ngô có 807 kcal, gồm 45 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 68 g chất béo.

200 g Hạt bí ngô có bao nhiêu calo?

200 g Hạt bí ngô có 1076 kcal, gồm 60 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 90 g chất béo.

250 g Hạt bí ngô có bao nhiêu calo?

250 g Hạt bí ngô có 1345 kcal, gồm 76 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 113 g chất béo.

Nguồn: ausnut F008212 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ