Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 884 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 100 g 128%
- Chất béo bão hòa 9 g 45%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,47 mg 3%
- Vitamin K 9,3 µg 8%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,2 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 1 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 884 | 0,1 g | 0 g | 100 g |
| 1 khẩu phần | 13,6 g | 120 | 0 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 27,2 g | 240 | 0 g | 0 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 6,8 g | 60 | 0 g | 0 g | 6,8 g |
| 3 khẩu phần | 40,8 g | 361 | 0 g | 0 g | 41 g |
| 4 khẩu phần | 54,4 g | 481 | 0,1 g | 0 g | 54 g |
| 50 g | 50 g | 442 | 0,1 g | 0 g | 50 g |
| 150 g | 150 g | 1326 | 0,2 g | 0 g | 150 g |
| 200 g | 200 g | 1768 | 0,2 g | 0 g | 200 g |
| 250 g | 250 g | 2210 | 0,3 g | 0 g | 250 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Dầu hạt lanh
Có nên dùng dầu hạt lanh để chiên, xào không?
Không nên dùng để chiên ngập dầu hay xào ở nhiệt độ cao: dầu dễ mất hương vị và biến chất khi đun nóng lâu. Hãy rưới lên món ăn sau khi nấu hoặc trộn vào món nguội.
Dầu hạt lanh dùng làm món gì ngon?
Dầu có vị hơi bùi, hợp để trộn salad, rưới lên rau củ đã hấp hoặc khuấy vào sữa chua và cháo sau khi nấu. Trộn cùng nước cốt chanh, mù tạt và tiêu để làm sốt salad nhanh.
Mở nắp rồi bảo quản dầu hạt lanh thế nào?
Đậy kín nắp, cất trong tủ lạnh và tránh ánh sáng; dùng thì rót nhanh rồi cất lại. Nếu dầu có mùi ôi, khét hoặc vị đắng bất thường, hãy bỏ đi.
Dầu hạt lanh có thể thay dầu ô liu trong công thức không?
Trong sốt trộn salad hoặc món nguội, bạn có thể thay bằng lượng dầu hạt lanh tương đương, nhưng vị sẽ bùi và rõ hơn. Không nên thay trong công thức cần chiên hoặc làm nóng dầu lâu.
Dầu hạt lanh khác hạt lanh nguyên hạt thế nào?
Dầu chỉ là phần chất béo được ép từ hạt; hạt lanh nguyên hạt còn có chất xơ và protein. Vì vậy, dầu không thay thế được hạt lanh xay khi công thức cần độ sệt hoặc chất xơ.
Dầu hạt lanh được làm như thế nào?
Dầu được ép từ hạt lanh; loại ép lạnh được sản xuất mà không gia nhiệt mạnh trong quá trình ép. Dầu ăn và dầu lanh dùng cho sơn, đồ gỗ là sản phẩm khác nhau—chỉ dùng loại ghi rõ dành cho thực phẩm.
Dầu hạt lanh có vị đắng có ăn được không?
Một chút vị bùi, hơi cỏ là bình thường, nhưng vị đắng gắt hoặc mùi ôi, khét thường là dấu hiệu dầu đã xuống chất lượng. Đừng cố dùng dầu có mùi vị bất thường.
Nguồn: USDA FoodData Central 167702 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ