Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 878 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 99 g 127%
  • Chất béo bão hòa 9 g 45%
  • Natri 6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,71 mg 5%
  • Vitamin K 3,3 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,34 mg 2%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 27 mg 2%
  • Kali 31 mg 1%
  • Kẽm 0,31 mg 3%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,14 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8780,4 g0,4 g99 g
1 khẩu phần13,7 g1200,1 g0,1 g14 g
2 khẩu phần27,4 g2410,1 g0,1 g27 g
½ khẩu phần6,9 g600 g0 g6,8 g
3 khẩu phần41,1 g3610,2 g0,2 g41 g
4 khẩu phần54,8 g4810,2 g0,2 g54 g
50 g50 g4390,2 g0,2 g50 g
150 g150 g13170,6 g0,6 g149 g
200 g200 g17560,7 g0,8 g198 g
250 g250 g21950,9 g1 g248 g

Câu hỏi về Dầu hạt lanh

100 g Dầu hạt lanh có bao nhiêu calo?

100 g Dầu hạt lanh có 878 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 99 g chất béo.

1 khẩu phần (13,7 g) Dầu hạt lanh có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (13,7 g) Dầu hạt lanh có 120 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.

2 khẩu phần (27,4 g) Dầu hạt lanh có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (27,4 g) Dầu hạt lanh có 241 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 27 g chất béo.

½ khẩu phần (6,9 g) Dầu hạt lanh có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (6,9 g) Dầu hạt lanh có 60 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

3 khẩu phần (41,1 g) Dầu hạt lanh có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (41,1 g) Dầu hạt lanh có 361 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 41 g chất béo.

4 khẩu phần (54,8 g) Dầu hạt lanh có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (54,8 g) Dầu hạt lanh có 481 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 54 g chất béo.

50 g Dầu hạt lanh có bao nhiêu calo?

50 g Dầu hạt lanh có 439 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 50 g chất béo.

150 g Dầu hạt lanh có bao nhiêu calo?

150 g Dầu hạt lanh có 1317 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 149 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 171442 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ