Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 885 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 100 g 128%
  • Chất béo bão hòa 9 g 45%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,47 mg 3%
  • Vitamin K 9,3 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0,2 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 1 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 0 mg 0%
  • Phốt pho 1 mg 0%
  • Kali 0 mg 0%
  • Kẽm 0,07 mg 1%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8850,1 g0 g100 g
50 g50 g4430,1 g0 g50 g
150 g150 g13280,2 g0 g150 g
200 g200 g17700,2 g0 g200 g
250 g250 g22130,3 g0 g250 g

Câu hỏi về Dầu hạt lanh

100 g Dầu hạt lanh có bao nhiêu calo?

100 g Dầu hạt lanh có 885 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 100 g chất béo.

50 g Dầu hạt lanh có bao nhiêu calo?

50 g Dầu hạt lanh có 443 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.

150 g Dầu hạt lanh có bao nhiêu calo?

150 g Dầu hạt lanh có 1328 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 150 g chất béo.

200 g Dầu hạt lanh có bao nhiêu calo?

200 g Dầu hạt lanh có 1770 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 200 g chất béo.

250 g Dầu hạt lanh có bao nhiêu calo?

250 g Dầu hạt lanh có 2213 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 250 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5497 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ