Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 6,9 g 14%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5,5 g —
  • Natri 5637 mg 245%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 18,3 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 43 mg 10%
  • Phốt pho 125 mg 10%
  • Kali 217 mg 5%
  • Kẽm 0,52 mg 5%
  • Đồng 0,1 mg 12%
  • Mangan 0,42 mg 18%
  • Selen 0,5 µg 1%
  • Iốt 4,5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g566,9 g7 g0 g
50 g50 g283,4 g3,5 g0 g
150 g150 g8410 g11 g0,1 g
200 g200 g11214 g14 g0,1 g
250 g250 g14017 g18 g0,1 g

Câu hỏi về Nước tương

100 g Nước tương có bao nhiêu calo?

100 g Nước tương có 56 kcal, gồm 6,9 g đạm, 7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước tương có bao nhiêu calo?

50 g Nước tương có 28 kcal, gồm 3,4 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước tương có bao nhiêu calo?

150 g Nước tương có 84 kcal, gồm 10 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Nước tương có bao nhiêu calo?

200 g Nước tương có 112 kcal, gồm 14 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Nước tương có bao nhiêu calo?

250 g Nước tương có 140 kcal, gồm 17 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 92 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ