Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 9,9 g 20%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g499,9 g1,4 g0,3 g
50 g50 g255 g0,7 g0,2 g
150 g150 g7415 g2,1 g0,5 g
200 g200 g9820 g2,8 g0,6 g
250 g250 g12325 g3,5 g0,8 g

Câu hỏi về Đồ uống protein

100 g Đồ uống protein có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein có 49 kcal, gồm 9,9 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Đồ uống protein có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein có 25 kcal, gồm 5 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Đồ uống protein có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein có 74 kcal, gồm 15 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Đồ uống protein có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein có 98 kcal, gồm 20 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Đồ uống protein có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein có 123 kcal, gồm 25 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010710 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ