Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 8,4 g 17%
  • Carbohydrate 6 g 2%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 2,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g708,4 g6 g1,2 g
50 g50 g354,2 g3 g0,6 g
150 g150 g10513 g9 g1,8 g
200 g200 g14017 g12 g2,4 g
250 g250 g17521 g15 g3 g

Câu hỏi về Đồ uống protein từ whey

100 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein từ whey có 70 kcal, gồm 8,4 g đạm, 6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein từ whey có 35 kcal, gồm 4,2 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein từ whey có 105 kcal, gồm 13 g đạm, 9 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein từ whey có 140 kcal, gồm 17 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein từ whey có 175 kcal, gồm 21 g đạm, 15 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F007467 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ