Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein từ whey
Calo và thông tin dinh dưỡng
45% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha với nước
70
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,4 g
Carb6 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 8,4 g 17%
- Carbohydrate 6 g 2%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 2,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 8,4 g | 6 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 4,2 g | 3 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 105 | 13 g | 9 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 140 | 17 g | 12 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 175 | 21 g | 15 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống protein wheygốc whey, 45% protein, pha chế với nước82 kcal / 100 g
- Bột protein whey352 kcal / 100 g
- Đồ uống protein thực vật>60% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha với nước44 kcal / 100 g
- Bột protein váng sữadạng bột352 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô cô ladựa trên whey và sữa49 kcal / 100 g
- Thức uống protein caodạng bột, chưa pha chế392 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống protein từ whey
100 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein từ whey có 70 kcal, gồm 8,4 g đạm, 6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein từ whey có 35 kcal, gồm 4,2 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein từ whey có 105 kcal, gồm 13 g đạm, 9 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein từ whey có 140 kcal, gồm 17 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
250 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein từ whey có 175 kcal, gồm 21 g đạm, 15 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007467 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ