Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 116 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 7,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11611 g10 g3,3 g
50 g50 g585,5 g5,1 g1,7 g
150 g150 g17417 g15 g5 g
200 g200 g23222 g20 g6,6 g
250 g250 g29028 g26 g8,3 g

Câu hỏi về Đồ uống protein từ whey

100 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein từ whey có 116 kcal, gồm 11 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein từ whey có 58 kcal, gồm 5,5 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein từ whey có 174 kcal, gồm 17 g đạm, 15 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein từ whey có 232 kcal, gồm 22 g đạm, 20 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

250 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein từ whey có 290 kcal, gồm 28 g đạm, 26 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F007466 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ