Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein từ whey
Calo và thông tin dinh dưỡng
45% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha chế với sữa bò
116
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb10 g
Chất béo3,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 7,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 11 g | 10 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 5,5 g | 5,1 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 17 g | 15 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 22 g | 20 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 28 g | 26 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống protein wheynền whey, >70% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha với sữa bò107 kcal / 100 g
- Bột protein whey352 kcal / 100 g
- Đồ uống protein thực vật40–60% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha với sữa bò96 kcal / 100 g
- Bột protein váng sữadạng bột352 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô cô ladựa trên whey và sữa49 kcal / 100 g
- Thức uống protein caodạng bột, chưa pha chế392 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống protein từ whey
100 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein từ whey có 116 kcal, gồm 11 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein từ whey có 58 kcal, gồm 5,5 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein từ whey có 174 kcal, gồm 17 g đạm, 15 g carbohydrate và 5 g chất béo.
200 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein từ whey có 232 kcal, gồm 22 g đạm, 20 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
250 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein từ whey có 290 kcal, gồm 28 g đạm, 26 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007466 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ