Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 101 kcal —
  • Chất đạm 9,4 g 19%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 4,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1019,4 g10 g2,3 g
50 g50 g514,7 g5,1 g1,2 g
150 g150 g15214 g15 g3,5 g
200 g200 g20219 g20 g4,6 g
250 g250 g25324 g25 g5,8 g

Câu hỏi về Đồ uống protein từ whey

100 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein từ whey có 101 kcal, gồm 9,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein từ whey có 51 kcal, gồm 4,7 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein từ whey có 152 kcal, gồm 14 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein từ whey có 202 kcal, gồm 19 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein từ whey có 253 kcal, gồm 24 g đạm, 25 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010674 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ