Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein từ whey
Calo và thông tin dinh dưỡng
45% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha chế với thức uống thay thế sữa
101
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,4 g
Carb10 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 101 kcal —
- Chất đạm 9,4 g 19%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 4,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 101 | 9,4 g | 10 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 4,7 g | 5,1 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 152 | 14 g | 15 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 202 | 19 g | 20 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 253 | 24 g | 25 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống protein wheygốc whey, 45% protein, pha chế với sản phẩm thay thế sữa112 kcal / 100 g
- Đồ uống protein thực vật40–60% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha với thức uống thay thế sữa từ thực vật81 kcal / 100 g
- Bột protein whey352 kcal / 100 g
- Bột protein váng sữadạng bột352 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô cô ladựa trên whey và sữa49 kcal / 100 g
- Thức uống protein caodạng bột, chưa pha chế392 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống protein từ whey
100 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein từ whey có 101 kcal, gồm 9,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein từ whey có 51 kcal, gồm 4,7 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein từ whey có 152 kcal, gồm 14 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein từ whey có 202 kcal, gồm 19 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
250 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein từ whey có 253 kcal, gồm 24 g đạm, 25 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010674 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ