Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 7,2 g 14%
  • Carbohydrate 5,6 g 2%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 2,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g817,2 g5,6 g2,7 g
50 g50 g413,6 g2,8 g1,4 g
150 g150 g12211 g8,4 g4,1 g
200 g200 g16214 g11 g5,4 g
250 g250 g20318 g14 g6,8 g

Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật

100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein thực vật có 81 kcal, gồm 7,2 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein thực vật có 41 kcal, gồm 3,6 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein thực vật có 122 kcal, gồm 11 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein thực vật có 162 kcal, gồm 14 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein thực vật có 203 kcal, gồm 18 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010763 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ