Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
40–60% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha với thức uống thay thế sữa từ thực vật
81
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,2 g
Carb5,6 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 81 kcal —
- Chất đạm 7,2 g 14%
- Carbohydrate 5,6 g 2%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 2,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 81 | 7,2 g | 5,6 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 3,6 g | 2,8 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 122 | 11 g | 8,4 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 162 | 14 g | 11 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 203 | 18 g | 14 g | 6,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống protein từ whey45% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha chế với thức uống thay thế sữa101 kcal / 100 g
- Bột protein thực vậtnguồn gốc thực vật, >60% protein358 kcal / 100 g
- Đồ uống protein wheynền whey, hơn 70% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha chế với sản phẩm thay thế sữa92 kcal / 100 g
- Thức uống chứa axit amin hoặc creatinlàm bằng sản phẩm thay thế sữa47 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật
100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein thực vật có 81 kcal, gồm 7,2 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein thực vật có 41 kcal, gồm 3,6 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein thực vật có 122 kcal, gồm 11 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein thực vật có 162 kcal, gồm 14 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein thực vật có 203 kcal, gồm 18 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010763 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ