Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 5 g 2%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 2,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g473,3 g5 g1,4 g
50 g50 g241,7 g2,5 g0,7 g
150 g150 g715 g7,5 g2,1 g
200 g200 g946,6 g10 g2,8 g
250 g250 g1188,3 g13 g3,5 g

Câu hỏi về Thức uống chứa axit amin hoặc creatin

100 g Thức uống chứa axit amin hoặc creatin có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống chứa axit amin hoặc creatin có 47 kcal, gồm 3,3 g đạm, 5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Thức uống chứa axit amin hoặc creatin có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống chứa axit amin hoặc creatin có 24 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Thức uống chứa axit amin hoặc creatin có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống chứa axit amin hoặc creatin có 71 kcal, gồm 5 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Thức uống chứa axit amin hoặc creatin có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống chứa axit amin hoặc creatin có 94 kcal, gồm 6,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Thức uống chứa axit amin hoặc creatin có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống chứa axit amin hoặc creatin có 118 kcal, gồm 8,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010917 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ