Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
<40% protein, pha với sản phẩm thay thế sữa
113
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,9 g
Carb13 g
Chất béo3,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 113 kcal —
- Chất đạm 6,9 g 14%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 2,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 113 | 6,9 g | 13 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 3,5 g | 6,6 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 170 | 10 g | 20 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 226 | 14 g | 26 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 283 | 17 g | 33 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống protein từ whey45% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha chế với thức uống thay thế sữa101 kcal / 100 g
- Đồ uống protein wheynền whey, hơn 70% protein, pha chế với sản phẩm thay thế sữa82 kcal / 100 g
- Bột protein thực vậtnguồn gốc thực vật, >60% protein358 kcal / 100 g
- Thức uống gốc thực vậtđóng gói sẵn, trung bình44 kcal / 100 g
- Thức uống chứa axit amin hoặc creatinlàm bằng sản phẩm thay thế sữa47 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật
100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein thực vật có 113 kcal, gồm 6,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein thực vật có 57 kcal, gồm 3,5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein thực vật có 170 kcal, gồm 10 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein thực vật có 226 kcal, gồm 14 g đạm, 26 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein thực vật có 283 kcal, gồm 17 g đạm, 33 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010692 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ