Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 113 kcal —
  • Chất đạm 6,9 g 14%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 2,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1136,9 g13 g3,2 g
50 g50 g573,5 g6,6 g1,6 g
150 g150 g17010 g20 g4,8 g
200 g200 g22614 g26 g6,4 g
250 g250 g28317 g33 g8 g

Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật

100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein thực vật có 113 kcal, gồm 6,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein thực vật có 57 kcal, gồm 3,5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein thực vật có 170 kcal, gồm 10 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein thực vật có 226 kcal, gồm 14 g đạm, 26 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein thực vật có 283 kcal, gồm 17 g đạm, 33 g carbohydrate và 8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010692 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ