Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 127 kcal —
  • Chất đạm 8,4 g 17%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 5,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1278,4 g13 g4,2 g
50 g50 g644,2 g6,7 g2,1 g
150 g150 g19113 g20 g6,3 g
200 g200 g25417 g27 g8,4 g
250 g250 g31821 g33 g11 g

Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật

100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein thực vật có 127 kcal, gồm 8,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein thực vật có 64 kcal, gồm 4,2 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein thực vật có 191 kcal, gồm 13 g đạm, 20 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein thực vật có 254 kcal, gồm 17 g đạm, 27 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein thực vật có 318 kcal, gồm 21 g đạm, 33 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010765 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ