Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
>60% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha với sản phẩm thay thế sữa từ thực vật
78
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,5 g
Carb5,2 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 78 kcal —
- Chất đạm 9,5 g 19%
- Carbohydrate 5,2 g 2%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 2,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 78 | 9,5 g | 5,2 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 4,8 g | 2,6 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 117 | 14 g | 7,8 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 156 | 19 g | 10 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 195 | 24 g | 13 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống protein từ whey30% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha chế với thức uống thay thế sữa72 kcal / 100 g
- Bột protein thực vậtnguồn gốc thực vật, >60% protein358 kcal / 100 g
- Đồ uống protein wheynền whey, hơn 70% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha chế với sản phẩm thay thế sữa92 kcal / 100 g
- Thức uống chứa axit amin hoặc creatinlàm bằng sản phẩm thay thế sữa47 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật
100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein thực vật có 78 kcal, gồm 9,5 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein thực vật có 39 kcal, gồm 4,8 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein thực vật có 117 kcal, gồm 14 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein thực vật có 156 kcal, gồm 19 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein thực vật có 195 kcal, gồm 24 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010725 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ