Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 78 kcal —
  • Chất đạm 9,5 g 19%
  • Carbohydrate 5,2 g 2%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 2,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g789,5 g5,2 g1,8 g
50 g50 g394,8 g2,6 g0,9 g
150 g150 g11714 g7,8 g2,7 g
200 g200 g15619 g10 g3,6 g
250 g250 g19524 g13 g4,5 g

Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật

100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein thực vật có 78 kcal, gồm 9,5 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein thực vật có 39 kcal, gồm 4,8 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein thực vật có 117 kcal, gồm 14 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein thực vật có 156 kcal, gồm 19 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein thực vật có 195 kcal, gồm 24 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010725 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ