Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 93 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 5,3 g 2%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9311 g5,3 g2,8 g
50 g50 g475,6 g2,7 g1,4 g
150 g150 g14017 g8 g4,2 g
200 g200 g18622 g11 g5,6 g
250 g250 g23328 g13 g7 g

Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật

100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein thực vật có 93 kcal, gồm 11 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein thực vật có 47 kcal, gồm 5,6 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein thực vật có 140 kcal, gồm 17 g đạm, 8 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein thực vật có 186 kcal, gồm 22 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein thực vật có 233 kcal, gồm 28 g đạm, 13 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010724 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ