Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
>60% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha với sữa bò
93
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb5,3 g
Chất béo2,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 93 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 5,3 g 2%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 93 | 11 g | 5,3 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 5,6 g | 2,7 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 140 | 17 g | 8 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 186 | 22 g | 11 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 233 | 28 g | 13 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật
100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein thực vật có 93 kcal, gồm 11 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein thực vật có 47 kcal, gồm 5,6 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein thực vật có 140 kcal, gồm 17 g đạm, 8 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein thực vật có 186 kcal, gồm 22 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein thực vật có 233 kcal, gồm 28 g đạm, 13 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010724 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ