Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
>60% protein, pha với sữa bò
89
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb5,3 g
Chất béo2,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 89 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 5,3 g 2%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 5,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 89 | 10 g | 5,3 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 5,1 g | 2,7 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 134 | 15 g | 8 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 178 | 20 g | 11 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 223 | 25 g | 13 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật
100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein thực vật có 89 kcal, gồm 10 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein thực vật có 45 kcal, gồm 5,1 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein thực vật có 134 kcal, gồm 15 g đạm, 8 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein thực vật có 178 kcal, gồm 20 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein thực vật có 223 kcal, gồm 25 g đạm, 13 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010704 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ