Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
40–60% protein, pha với sản phẩm thay thế sữa
91
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,6 g
Carb5,7 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 91 kcal —
- Chất đạm 8,6 g 17%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 2,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 91 | 8,6 g | 5,7 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 4,3 g | 2,9 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 137 | 13 g | 8,6 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 182 | 17 g | 11 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 228 | 22 g | 14 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật
100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein thực vật có 91 kcal, gồm 8,6 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein thực vật có 46 kcal, gồm 4,3 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein thực vật có 137 kcal, gồm 13 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein thực vật có 182 kcal, gồm 17 g đạm, 11 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein thực vật có 228 kcal, gồm 22 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010697 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ