Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 91 kcal —
  • Chất đạm 8,6 g 17%
  • Carbohydrate 5,7 g 2%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 2,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g918,6 g5,7 g3 g
50 g50 g464,3 g2,9 g1,5 g
150 g150 g13713 g8,6 g4,5 g
200 g200 g18217 g11 g6 g
250 g250 g22822 g14 g7,5 g

Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật

100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein thực vật có 91 kcal, gồm 8,6 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein thực vật có 46 kcal, gồm 4,3 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein thực vật có 137 kcal, gồm 13 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein thực vật có 182 kcal, gồm 17 g đạm, 11 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein thực vật có 228 kcal, gồm 22 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010697 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ