Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
>60% protein, pha với nước
38
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,3 g
Carb0,6 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 7,3 g 15%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 7,3 g | 0,6 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 3,7 g | 0,3 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 11 g | 0,9 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 15 g | 1,2 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 18 g | 1,5 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột protein thực vậtnguồn gốc thực vật, >60% protein358 kcal / 100 g
- Đồ uống protein wheynền whey, hơn 70% protein, pha chế với sản phẩm thay thế sữa82 kcal / 100 g
- Đồ uống protein từ whey45% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha chế với thức uống thay thế sữa101 kcal / 100 g
- Thức uống protein caodạng bột, chưa pha chế392 kcal / 100 g
- Thức uống gốc thực vậtđóng gói sẵn, trung bình44 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật
100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein thực vật có 38 kcal, gồm 7,3 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein thực vật có 19 kcal, gồm 3,7 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein thực vật có 57 kcal, gồm 11 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein thực vật có 76 kcal, gồm 15 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein thực vật có 95 kcal, gồm 18 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010703 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ