Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 7,3 g 15%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g387,3 g0,6 g0,5 g
50 g50 g193,7 g0,3 g0,3 g
150 g150 g5711 g0,9 g0,8 g
200 g200 g7615 g1,2 g1 g
250 g250 g9518 g1,5 g1,3 g

Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật

100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein thực vật có 38 kcal, gồm 7,3 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein thực vật có 19 kcal, gồm 3,7 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein thực vật có 57 kcal, gồm 11 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein thực vật có 76 kcal, gồm 15 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein thực vật có 95 kcal, gồm 18 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010703 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ