Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein whey
Calo và thông tin dinh dưỡng
nền whey, hơn 70% protein, pha chế với sản phẩm thay thế sữa
82
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb4,7 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 12 g | 4,7 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 6,1 g | 2,4 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 18 g | 7,1 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 24 g | 9,4 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 30 g | 12 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống protein từ whey30% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha chế với thức uống thay thế sữa72 kcal / 100 g
- Đồ uống protein thực vật>60% protein, pha với sản phẩm thay thế sữa từ thực vật73 kcal / 100 g
- Bột protein whey352 kcal / 100 g
- Bột protein váng sữadạng bột352 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô cô ladựa trên whey và sữa49 kcal / 100 g
- Thức uống protein caodạng bột, chưa pha chế392 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống protein whey
100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein whey có 82 kcal, gồm 12 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein whey có 41 kcal, gồm 6,1 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein whey có 123 kcal, gồm 18 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein whey có 164 kcal, gồm 24 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein whey có 205 kcal, gồm 30 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007477 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ