Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8212 g4,7 g1,5 g
50 g50 g416,1 g2,4 g0,8 g
150 g150 g12318 g7,1 g2,3 g
200 g200 g16424 g9,4 g3 g
250 g250 g20530 g12 g3,8 g

Câu hỏi về Đồ uống protein whey

100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein whey có 82 kcal, gồm 12 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein whey có 41 kcal, gồm 6,1 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein whey có 123 kcal, gồm 18 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein whey có 164 kcal, gồm 24 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein whey có 205 kcal, gồm 30 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F007477 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ