Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 107 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 6,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10712 g6,3 g3,6 g
50 g50 g546,1 g3,2 g1,8 g
150 g150 g16118 g9,5 g5,4 g
200 g200 g21424 g13 g7,2 g
250 g250 g26831 g16 g9 g

Câu hỏi về Đồ uống protein whey

100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein whey có 107 kcal, gồm 12 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein whey có 54 kcal, gồm 6,1 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein whey có 161 kcal, gồm 18 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein whey có 214 kcal, gồm 24 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein whey có 268 kcal, gồm 31 g đạm, 16 g carbohydrate và 9 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010666 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ