Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein whey
Calo và thông tin dinh dưỡng
gốc whey, >70% protein, bổ sung caffeine, pha chế với sữa bò
107
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb6,3 g
Chất béo3,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 107 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 6,3 g 2%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 6,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 107 | 12 g | 6,3 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 6,1 g | 3,2 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 161 | 18 g | 9,5 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 214 | 24 g | 13 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 268 | 31 g | 16 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống protein từ whey45% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha chế với sữa bò116 kcal / 100 g
- Bột protein whey352 kcal / 100 g
- Đồ uống protein thực vật>60% protein, pha với sữa bò89 kcal / 100 g
- Bột protein váng sữadạng bột352 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô cô ladựa trên whey và sữa49 kcal / 100 g
- Thức uống chứa axit amin hoặc creatinlàm bằng sữa bò64 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống protein whey
100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein whey có 107 kcal, gồm 12 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein whey có 54 kcal, gồm 6,1 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein whey có 161 kcal, gồm 18 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein whey có 214 kcal, gồm 24 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein whey có 268 kcal, gồm 31 g đạm, 16 g carbohydrate và 9 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010666 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ