Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 77 kcal —
  • Chất đạm 8,9 g 18%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 2,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g778,9 g6,3 g1,6 g
50 g50 g394,5 g3,2 g0,8 g
150 g150 g11613 g9,5 g2,4 g
200 g200 g15418 g13 g3,2 g
250 g250 g19322 g16 g4 g

Câu hỏi về Đồ uống protein whey

100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein whey có 77 kcal, gồm 8,9 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein whey có 39 kcal, gồm 4,5 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein whey có 116 kcal, gồm 13 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein whey có 154 kcal, gồm 18 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein whey có 193 kcal, gồm 22 g đạm, 16 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010733 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ