Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein whey
Calo và thông tin dinh dưỡng
nền whey, >70% protein, bổ sung caffeine, vitamin và khoáng chất, pha với sản phẩm thay thế sữa
77
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,9 g
Carb6,3 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 77 kcal —
- Chất đạm 8,9 g 18%
- Carbohydrate 6,3 g 2%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 2,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 77 | 8,9 g | 6,3 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 4,5 g | 3,2 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 116 | 13 g | 9,5 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 154 | 18 g | 13 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 193 | 22 g | 16 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống protein từ whey30% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha chế với thức uống thay thế sữa72 kcal / 100 g
- Bột protein whey352 kcal / 100 g
- Đồ uống protein thực vật>60% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha với sản phẩm thay thế sữa từ thực vật78 kcal / 100 g
- Bột protein váng sữadạng bột352 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô cô ladựa trên whey và sữa49 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống protein whey
100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein whey có 77 kcal, gồm 8,9 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein whey có 39 kcal, gồm 4,5 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein whey có 116 kcal, gồm 13 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein whey có 154 kcal, gồm 18 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein whey có 193 kcal, gồm 22 g đạm, 16 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010733 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ