Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 9,6 g 19%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 1,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g599,6 g1,8 g1,4 g
50 g50 g304,8 g0,9 g0,7 g
150 g150 g8914 g2,7 g2,1 g
200 g200 g11819 g3,6 g2,8 g
250 g250 g14824 g4,5 g3,5 g

Câu hỏi về Đồ uống protein whey

100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein whey có 59 kcal, gồm 9,6 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein whey có 30 kcal, gồm 4,8 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein whey có 89 kcal, gồm 14 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein whey có 118 kcal, gồm 19 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein whey có 148 kcal, gồm 24 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F007460 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ