Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 3,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9211 g6,2 g2,6 g
50 g50 g465,3 g3,1 g1,3 g
150 g150 g13816 g9,3 g3,9 g
200 g200 g18421 g12 g5,2 g
250 g250 g23027 g16 g6,5 g

Câu hỏi về Đồ uống protein whey

100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein whey có 92 kcal, gồm 11 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein whey có 46 kcal, gồm 5,3 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein whey có 138 kcal, gồm 16 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein whey có 184 kcal, gồm 21 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein whey có 230 kcal, gồm 27 g đạm, 16 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010667 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ