Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein whey
Calo và thông tin dinh dưỡng
gốc whey, >70% protein, bổ sung caffeine, pha chế với sản phẩm thay thế sữa
92
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb6,2 g
Chất béo2,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 92 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 6,2 g 2%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 3,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 92 | 11 g | 6,2 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 5,3 g | 3,1 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 138 | 16 g | 9,3 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 184 | 21 g | 12 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 230 | 27 g | 16 g | 6,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống protein từ whey30% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha chế với thức uống thay thế sữa72 kcal / 100 g
- Bột protein whey352 kcal / 100 g
- Đồ uống protein thực vật>60% protein, pha với sản phẩm thay thế sữa từ thực vật73 kcal / 100 g
- Bột protein váng sữadạng bột352 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô cô ladựa trên whey và sữa49 kcal / 100 g
- Thức uống protein caodạng bột, chưa pha chế392 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống protein whey
100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein whey có 92 kcal, gồm 11 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein whey có 46 kcal, gồm 5,3 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein whey có 138 kcal, gồm 16 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein whey có 184 kcal, gồm 21 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein whey có 230 kcal, gồm 27 g đạm, 16 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010667 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ