Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 112 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 6,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11210 g13 g2,1 g
50 g50 g565,2 g6,3 g1,1 g
150 g150 g16816 g19 g3,2 g
200 g200 g22421 g25 g4,2 g
250 g250 g28026 g31 g5,3 g

Câu hỏi về Đồ uống protein whey

100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein whey có 112 kcal, gồm 10 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein whey có 56 kcal, gồm 5,2 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein whey có 168 kcal, gồm 16 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein whey có 224 kcal, gồm 21 g đạm, 25 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein whey có 280 kcal, gồm 26 g đạm, 31 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010673 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ