Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein whey
Calo và thông tin dinh dưỡng
gốc whey, 45% protein, pha chế với sản phẩm thay thế sữa
112
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb13 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 112 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 6,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 112 | 10 g | 13 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 5,2 g | 6,3 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 168 | 16 g | 19 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 224 | 21 g | 25 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 280 | 26 g | 31 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống protein từ whey45% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha chế với thức uống thay thế sữa101 kcal / 100 g
- Đồ uống protein thực vật>60% protein, pha với sản phẩm thay thế sữa từ thực vật73 kcal / 100 g
- Bột protein whey352 kcal / 100 g
- Bột protein váng sữadạng bột352 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô cô ladựa trên whey và sữa49 kcal / 100 g
- Thức uống protein caodạng bột, chưa pha chế392 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống protein whey
100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein whey có 112 kcal, gồm 10 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein whey có 56 kcal, gồm 5,2 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein whey có 168 kcal, gồm 16 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein whey có 224 kcal, gồm 21 g đạm, 25 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein whey có 280 kcal, gồm 26 g đạm, 31 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010673 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ