Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 9,4 g 19%
  • Carbohydrate 8,6 g 3%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 5,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g829,4 g8,6 g1 g
50 g50 g414,7 g4,3 g0,5 g
150 g150 g12314 g13 g1,5 g
200 g200 g16419 g17 g2 g
250 g250 g20524 g22 g2,5 g

Câu hỏi về Đồ uống protein whey

100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein whey có 82 kcal, gồm 9,4 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein whey có 41 kcal, gồm 4,7 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein whey có 123 kcal, gồm 14 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein whey có 164 kcal, gồm 19 g đạm, 17 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein whey có 205 kcal, gồm 24 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F007470 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ