Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein whey
Calo và thông tin dinh dưỡng
gốc whey, 45% protein, pha chế với nước
82
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,4 g
Carb8,6 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 9,4 g 19%
- Carbohydrate 8,6 g 3%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 5,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 9,4 g | 8,6 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 4,7 g | 4,3 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 14 g | 13 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 19 g | 17 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 24 g | 22 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đồ uống protein whey
100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein whey có 82 kcal, gồm 9,4 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein whey có 41 kcal, gồm 4,7 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein whey có 123 kcal, gồm 14 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein whey có 164 kcal, gồm 19 g đạm, 17 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein whey có 205 kcal, gồm 24 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007470 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ