Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5912 g1,4 g0,6 g
50 g50 g306 g0,7 g0,3 g
150 g150 g8918 g2,1 g0,9 g
200 g200 g11824 g2,8 g1,2 g
250 g250 g14830 g3,5 g1,5 g

Câu hỏi về Đồ uống protein whey

100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein whey có 59 kcal, gồm 12 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein whey có 30 kcal, gồm 6 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein whey có 89 kcal, gồm 18 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein whey có 118 kcal, gồm 24 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein whey có 148 kcal, gồm 30 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F007474 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ