Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 1,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g363,3 g3,8 g0,9 g
50 g50 g181,7 g1,9 g0,5 g
150 g150 g545 g5,7 g1,4 g
200 g200 g726,6 g7,6 g1,8 g
250 g250 g908,3 g9,5 g2,3 g

Câu hỏi về Đồ uống protein từ whey

100 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein từ whey có 36 kcal, gồm 3,3 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein từ whey có 18 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein từ whey có 54 kcal, gồm 5 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein từ whey có 72 kcal, gồm 6,6 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein từ whey có 90 kcal, gồm 8,3 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F007463 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ