Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein whey
Calo và thông tin dinh dưỡng
25% protein, pha với sữa bò
150
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,1 g
Carb23 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 6,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 7,1 g | 23 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 3,6 g | 12 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 11 g | 35 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 14 g | 47 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 18 g | 58 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đồ uống protein whey
100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein whey có 150 kcal, gồm 7,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein whey có 75 kcal, gồm 3,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein whey có 225 kcal, gồm 11 g đạm, 35 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein whey có 300 kcal, gồm 14 g đạm, 47 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein whey có 375 kcal, gồm 18 g đạm, 58 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010678 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ