Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 150 kcal —
  • Chất đạm 7,1 g 14%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 6,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1507,1 g23 g3 g
50 g50 g753,6 g12 g1,5 g
150 g150 g22511 g35 g4,5 g
200 g200 g30014 g47 g6 g
250 g250 g37518 g58 g7,5 g

Câu hỏi về Đồ uống protein whey

100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein whey có 150 kcal, gồm 7,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein whey có 75 kcal, gồm 3,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein whey có 225 kcal, gồm 11 g đạm, 35 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein whey có 300 kcal, gồm 14 g đạm, 47 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein whey có 375 kcal, gồm 18 g đạm, 58 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010678 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ