Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 88 kcal —
  • Chất đạm 6,2 g 12%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 6,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g886,2 g8,5 g3,2 g
50 g50 g443,1 g4,3 g1,6 g
150 g150 g1329,3 g13 g4,8 g
200 g200 g17612 g17 g6,4 g
250 g250 g22016 g21 g8 g

Câu hỏi về Đồ uống protein whey

100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein whey có 88 kcal, gồm 6,2 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein whey có 44 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein whey có 132 kcal, gồm 9,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein whey có 176 kcal, gồm 12 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein whey có 220 kcal, gồm 16 g đạm, 21 g carbohydrate và 8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F007462 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ