Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein whey
Calo và thông tin dinh dưỡng
30% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha với sữa bò
88
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,2 g
Carb8,5 g
Chất béo3,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 88 kcal —
- Chất đạm 6,2 g 12%
- Carbohydrate 8,5 g 3%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 6,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 88 | 6,2 g | 8,5 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 3,1 g | 4,3 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 132 | 9,3 g | 13 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 176 | 12 g | 17 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 220 | 16 g | 21 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột protein whey352 kcal / 100 g
- Đồ uống protein thực vật>60% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha với sữa bò93 kcal / 100 g
- Đồ uống whey pha nước ép trái câytăng cường vitamin33 kcal / 100 g
- Bột protein váng sữadạng bột352 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô cô ladựa trên whey và sữa49 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống protein whey
100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein whey có 88 kcal, gồm 6,2 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein whey có 44 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein whey có 132 kcal, gồm 9,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein whey có 176 kcal, gồm 12 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein whey có 220 kcal, gồm 16 g đạm, 21 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007462 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ