Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein whey
Calo và thông tin dinh dưỡng
45% protein, pha chế với sữa bò
126
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb13 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 126 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 9,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 126 | 12 g | 13 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 5,9 g | 6,3 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 189 | 18 g | 19 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 252 | 24 g | 25 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 315 | 30 g | 32 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đồ uống protein whey
100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein whey có 126 kcal, gồm 12 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein whey có 63 kcal, gồm 5,9 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein whey có 189 kcal, gồm 18 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein whey có 252 kcal, gồm 24 g đạm, 25 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein whey có 315 kcal, gồm 30 g đạm, 32 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007469 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ