Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 126 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 9,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12612 g13 g3,1 g
50 g50 g635,9 g6,3 g1,6 g
150 g150 g18918 g19 g4,7 g
200 g200 g25224 g25 g6,2 g
250 g250 g31530 g32 g7,8 g

Câu hỏi về Đồ uống protein whey

100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein whey có 126 kcal, gồm 12 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein whey có 63 kcal, gồm 5,9 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein whey có 189 kcal, gồm 18 g đạm, 19 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein whey có 252 kcal, gồm 24 g đạm, 25 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein whey có 315 kcal, gồm 30 g đạm, 32 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F007469 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ