Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 106 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 5,8 g 2%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 5,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10610 g5,8 g4,1 g
50 g50 g535,1 g2,9 g2,1 g
150 g150 g15915 g8,7 g6,2 g
200 g200 g21220 g12 g8,2 g
250 g250 g26526 g15 g10 g

Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật

100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein thực vật có 106 kcal, gồm 10 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein thực vật có 53 kcal, gồm 5,1 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein thực vật có 159 kcal, gồm 15 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein thực vật có 212 kcal, gồm 20 g đạm, 12 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein thực vật có 265 kcal, gồm 26 g đạm, 15 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010696 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ