Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
40–60% protein, pha với sữa bò
106
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb5,8 g
Chất béo4,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 106 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 5,8 g 2%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 5,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 106 | 10 g | 5,8 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 5,1 g | 2,9 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 159 | 15 g | 8,7 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 212 | 20 g | 12 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 265 | 26 g | 15 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật
100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein thực vật có 106 kcal, gồm 10 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein thực vật có 53 kcal, gồm 5,1 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein thực vật có 159 kcal, gồm 15 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein thực vật có 212 kcal, gồm 20 g đạm, 12 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein thực vật có 265 kcal, gồm 26 g đạm, 15 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010696 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ