Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 6,1 g 12%
  • Carbohydrate 1,1 g 0%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g476,1 g1,1 g1,5 g
50 g50 g243,1 g0,6 g0,8 g
150 g150 g719,2 g1,7 g2,3 g
200 g200 g9412 g2,2 g3 g
250 g250 g11815 g2,8 g3,8 g

Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật

100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein thực vật có 47 kcal, gồm 6,1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein thực vật có 24 kcal, gồm 3,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein thực vật có 71 kcal, gồm 9,2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein thực vật có 94 kcal, gồm 12 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein thực vật có 118 kcal, gồm 15 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010761 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ