Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
40–60% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha với nước
47
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,1 g
Carb1,1 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 6,1 g 12%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 6,1 g | 1,1 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 3,1 g | 0,6 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 9,2 g | 1,7 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 12 g | 2,2 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 15 g | 2,8 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống protein từ whey45% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha chế với thức uống thay thế sữa101 kcal / 100 g
- Bột protein thực vậtnguồn gốc thực vật, >60% protein358 kcal / 100 g
- Đồ uống protein wheynền whey, hơn 70% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha chế với sản phẩm thay thế sữa92 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống protein thực vật
100 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein thực vật có 47 kcal, gồm 6,1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein thực vật có 24 kcal, gồm 3,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein thực vật có 71 kcal, gồm 9,2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein thực vật có 94 kcal, gồm 12 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Đồ uống protein thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein thực vật có 118 kcal, gồm 15 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010761 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ