Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 5,7 g 2%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 2,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9213 g5,7 g1,7 g
50 g50 g466,4 g2,9 g0,9 g
150 g150 g13819 g8,6 g2,6 g
200 g200 g18426 g11 g3,4 g
250 g250 g23032 g14 g4,3 g

Câu hỏi về Đồ uống protein whey

100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein whey có 92 kcal, gồm 13 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein whey có 46 kcal, gồm 6,4 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein whey có 138 kcal, gồm 19 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein whey có 184 kcal, gồm 26 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein whey có 230 kcal, gồm 32 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010770 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ