Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein whey
Calo và thông tin dinh dưỡng
nền whey, hơn 70% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha chế với sản phẩm thay thế sữa
92
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb5,7 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 92 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 2,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 92 | 13 g | 5,7 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 6,4 g | 2,9 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 138 | 19 g | 8,6 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 184 | 26 g | 11 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 230 | 32 g | 14 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống protein từ whey30% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha chế với thức uống thay thế sữa72 kcal / 100 g
- Đồ uống protein thực vật>60% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha với sản phẩm thay thế sữa từ thực vật78 kcal / 100 g
- Bột protein whey352 kcal / 100 g
- Bột protein váng sữadạng bột352 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô cô ladựa trên whey và sữa49 kcal / 100 g
- Thức uống protein caodạng bột, chưa pha chế392 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống protein whey
100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein whey có 92 kcal, gồm 13 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein whey có 46 kcal, gồm 6,4 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein whey có 138 kcal, gồm 19 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein whey có 184 kcal, gồm 26 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein whey có 230 kcal, gồm 32 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010770 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ