Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein từ whey
Calo và thông tin dinh dưỡng
30% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha chế với thức uống thay thế sữa
72
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,6 g
Carb8,3 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 8,3 g 3%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 3,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 4,6 g | 8,3 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 2,3 g | 4,2 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 6,9 g | 13 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 9,2 g | 17 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 12 g | 21 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống protein wheynền whey, hơn 70% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha chế với sản phẩm thay thế sữa92 kcal / 100 g
- Đồ uống protein thực vật>60% protein, bổ sung vitamin và khoáng chất, pha với sản phẩm thay thế sữa từ thực vật78 kcal / 100 g
- Bột protein whey352 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô cô ladựa trên whey và sữa49 kcal / 100 g
- Bột protein váng sữadạng bột352 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống protein từ whey
100 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein từ whey có 72 kcal, gồm 4,6 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein từ whey có 36 kcal, gồm 2,3 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein từ whey có 108 kcal, gồm 6,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
200 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein từ whey có 144 kcal, gồm 9,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein từ whey có 180 kcal, gồm 12 g đạm, 21 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010685 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ