Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 72 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 8,3 g 3%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 3,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g724,6 g8,3 g2,1 g
50 g50 g362,3 g4,2 g1,1 g
150 g150 g1086,9 g13 g3,2 g
200 g200 g1449,2 g17 g4,2 g
250 g250 g18012 g21 g5,3 g

Câu hỏi về Đồ uống protein từ whey

100 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein từ whey có 72 kcal, gồm 4,6 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein từ whey có 36 kcal, gồm 2,3 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein từ whey có 108 kcal, gồm 6,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein từ whey có 144 kcal, gồm 9,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Đồ uống protein từ whey có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein từ whey có 180 kcal, gồm 12 g đạm, 21 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010685 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ