Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 137 kcal —
  • Chất đạm 5,8 g 12%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 4,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1375,8 g23 g2,1 g
50 g50 g692,9 g12 g1,1 g
150 g150 g2068,7 g35 g3,2 g
200 g200 g27412 g46 g4,2 g
250 g250 g34315 g58 g5,3 g

Câu hỏi về Đồ uống protein whey

100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein whey có 137 kcal, gồm 5,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein whey có 69 kcal, gồm 2,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein whey có 206 kcal, gồm 8,7 g đạm, 35 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein whey có 274 kcal, gồm 12 g đạm, 46 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein whey có 343 kcal, gồm 15 g đạm, 58 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010679 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ