Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống protein whey
Calo và thông tin dinh dưỡng
25% protein, pha với nước
110
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,8 g
Carb20 g
Chất béo1,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 110 kcal —
- Chất đạm 4,8 g 10%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 3,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 110 | 4,8 g | 20 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 2,4 g | 10 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 165 | 7,2 g | 30 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 220 | 9,6 g | 40 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 275 | 12 g | 50 g | 2,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đồ uống protein whey
100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống protein whey có 110 kcal, gồm 4,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống protein whey có 55 kcal, gồm 2,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống protein whey có 165 kcal, gồm 7,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống protein whey có 220 kcal, gồm 9,6 g đạm, 40 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống protein whey có 275 kcal, gồm 12 g đạm, 50 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010677 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ