Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 110 kcal —
  • Chất đạm 4,8 g 10%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 3,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1104,8 g20 g1,1 g
50 g50 g552,4 g10 g0,6 g
150 g150 g1657,2 g30 g1,7 g
200 g200 g2209,6 g40 g2,2 g
250 g250 g27512 g50 g2,8 g

Câu hỏi về Đồ uống protein whey

100 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống protein whey có 110 kcal, gồm 4,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống protein whey có 55 kcal, gồm 2,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống protein whey có 165 kcal, gồm 7,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống protein whey có 220 kcal, gồm 9,6 g đạm, 40 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Đồ uống protein whey có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống protein whey có 275 kcal, gồm 12 g đạm, 50 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010677 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ